ngã giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thỏa thuận, ấn định một mức giá cụ thể và cuối cùng giữa người mua và người bán sau khi có thể đã qua mặc cả. Hành động này kết thúc quá trình thương lượng về giá cả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên đã ngã giá và hoàn tất hợp đồng mua bán. (Cả người mua và người bán đã thống nhất mức giá và ký kết hợp đồng.)
- Sau một hồi trả giá, cuối cùng họ ngã giá chiếc xe máy cũ với giá mười lăm triệu đồng. (Sau một lúc mặc cả, họ đã đồng ý mua bán chiếc xe máy cũ với giá cuối cùng là mười lăm triệu.)
- Việc mua bán đất chỉ có thể tiến hành khi đôi bên đã ngã giá với nhau. (Giao dịch mua bán đất đai chỉ diễn ra sau khi cả hai bên cùng thống nhất về mức giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đã ngã giá": Diễn tả trạng thái đã hoàn tất việc thỏa thuận giá cả. Thường dùng để thông báo kết quả.
- Chuyện đó đã ngã giá rồi, không bàn lại nữa. (Việc định giá đó đã được thống nhất xong, không thảo luận thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Thỏa thuận giá (Cụm danh từ): Chỉ sự đồng thuận về giá cả, có nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản.
- Hai công ty đạt được thỏa thuận giá cho lô hàng.
- Mặc cả (Động từ): Chỉ hành động thương lượng, trả giá qua lại để đi đến một mức giá chung. "Ngã giá" thường là kết quả của quá trình "mặc cả".
- Anh ta rất giỏi mặc cả trước khi ngã giá.
Từ đồng nghĩa
- Định giá (Động từ): Xác định mức giá. Tuy nhiên, "định giá" có thể do một bên (người bán) đưa ra, trong khi "ngã giá" luôn bao hàm sự thống nhất của cả hai bên.
- Thống nhất giá (Cụm động từ): Đồng ý về mức giá. Đây là cách diễn đạt rõ nghĩa và phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "ngã giá" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ngã giá".
- ấn định giá cả dứt khoát: Ngã giá cái xe ba trăm đồng.